Samtredia
Georgia
Samtredia Resultados mais recentes
Samtredia Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Samtredia ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Samtredia là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Samtredia để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Samtredia đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Samtredia đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Samtredia tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Samtredia tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Samtredia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Samtredia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Samtredia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Samtredia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Samtredia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Samtredia thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Samtredia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Samtredia có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Samtredia thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Samtredia có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Samtredia thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia có trung bình 1.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Samtredia thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Samtredia thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Samtredia có trung bình 1.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Samtredia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:9 | 11 | 35 | |
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | 21:15 | 6 | 27 | |
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:15 | 3 | 26 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:19 | -5 | 21 | |
| 6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 20:23 | -3 | 20 | |
| 7 | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:15 | 3 | 19 | |
| 8 | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | -9 | 15 | |
| 9 | 16 | 4 | 3 | 9 | 21:21 | 0 | 15 | |
| 10 | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Samtredia Biệt đội
No data for selected season